Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/暴風雨暴風雨🔊☆ Lưu vào danh sáchぼうふううNghĩa—Hán tự trong từ này暴風雨Câu ví dụその暴風雨は大損害をもたらした。The storm brought heavy losses.Từ liên quan横暴粗暴暴れる暴虐暴挙暴行暴走暴徒