Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/暴動暴動N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぼうどうNghĩa—Hán tự trong từ này暴動Câu ví dụ暴動の噂が広まっていた。Rumor of a riot was in the air.Từ liên quan異動移動運動運動会運動場運動不足活動活動家