Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/帽子帽子N5🔊☆ Lưu vào danh sáchぼうしNghĩa—Hán tự trong từ này帽子Câu ví dụこの帽子は1000円なら安い。This hat is cheap at 1000 yen.Từ liên quanお菓子お子様硝子久留子獅子女ドラ息子椅子遺伝子