Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/妨害妨害N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぼうがいNghĩa—Hán tự trong từ này妨害Câu ví dụ彼は私たちの会話を妨害した。He broke in on our conversation.Từ liên quan加害者害害虫危害公害災害妨げ妨げる