Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/妨げる妨げるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchさまたげるNghĩa—Hán tự trong từ này妨Câu ví dụ騒音が彼の睡眠を妨げた。The noise disturbed his sleep.Từ liên quan妨げ妨害