Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/傍観傍観🔊☆ Lưu vào danh sáchぼうかんNghĩa—Hán tự trong từ này傍観Câu ví dụ世間はいつまでこれらの暴虐を傍観し続けるのか。How long can the world stand by and watch these atrocities?Từ liên quan圧巻価値観側脇見傍受傍聴脇役傍ら