Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/傍ら傍らN1🔊☆ Lưu vào danh sáchかたわらNghĩa—Hán tự trong từ này傍Câu ví dụメアリーは読書をしており、1匹の猫がかたわらで眠っていた。Mary was reading, with a cat sleeping beside her.Ngữ pháp liên quanV plain / noun + の + かたわらTừ liên quan側傍観脇見傍受傍聴脇役