Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/法廷法廷N1🔊☆ Lưu vào danh sáchほうていNghĩa—Hán tự trong từ này法廷Câu ví dụ法廷は彼を死刑に処した。The court sentenced him to death.Từ liên quanケーソン工法違法遠近法開廷技法宮廷刑法出廷