Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/開廷開廷🔊☆ Lưu vào danh sáchかいていNghĩa—Hán tự trong từ này開廷Câu ví dụ法廷は来週開廷される。The court will sit next week.Từ liên quan開き直る開く開ける開ける開演宮廷出廷法廷