Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/刑法刑法🔊☆ Lưu vào danh sáchけいほうNghĩa—Hán tự trong từ này刑法Câu ví dụ証人が事実を隠せば刑法の罪に問われる。The concealment of facts by a witness is a criminal offense.Từ liên quan求刑刑刑事刑事事件刑罰刑務所絞首刑死刑