Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/刑務所刑務所🔊☆ Lưu vào danh sáchけいむしょNghĩa—Hán tự trong từ này刑務所Câu ví dụここには刑務所があった。There used to be a prison here.Từ liên quan求刑刑刑事刑事事件刑罰刑法絞首刑死刑