Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/絞首刑絞首刑🔊☆ Lưu vào danh sáchこうしゅけいNghĩa—Hán tự trong từ này絞首刑Câu ví dụ小羊を盗んで絞首刑になるくらいなら親羊を盗んで絞首刑になるほうがましだ。As well be hanged for a sheep as a lamb.Từ liên quan求刑刑刑事刑事事件刑罰刑法刑務所死刑