Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/死刑死刑N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしけいNghĩa—Hán tự trong từ này死刑Câu ví dụその犯罪は死刑に値する。That crime is punishable by death.Từ liên quan求刑刑刑事刑事事件刑罰刑法刑務所絞首刑