Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/技法技法🔊☆ Lưu vào danh sáchぎほうNghĩa—Hán tự trong từ này技法Câu ví dụ彼は絵画の技法を完成させた。He brought the art of painting to perfection.Từ liên quan演技科学技術科学技術庁技技巧技師技術技術者