Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/弁護士弁護士🔊☆ Lưu vào danh sáchべんごしNghĩa—Hán tự trong từ này弁護士Câu ví dụその弁護士への謝礼はとても高かった。The lawyer's fee was very high.Ngữ pháp liên quanNoun + といった + nounTừ liên quan士篤恒宇宙飛行士運転士栄養士会計士学士棋士騎士