Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/辺辺N5🔊☆ Lưu vào danh sáchへんNghĩa—Hán tự trong từ này辺Câu ví dụ正方形には四つの辺がある。A square has four sides.Từ liên quanこの辺一辺倒海辺岸辺近辺周辺心当たり身辺