Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/変動変動N1🔊☆ Lưu vào danh sáchへんどうNghĩa—Hán tự trong từ này変動Câu ví dụ人口は変動しないでいる。The population remains stationary.Từ liên quan異動移動運動運動会運動場運動不足活動活動家