Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/変形変形🔊☆ Lưu vào danh sáchへんけいNghĩa—Hán tự trong từ này変形Câu ví dụ私の議論はある意味では、『孤独な群集』でデビュド・リースマンが行った議論を変形したものである。In a sense, I am turning around the argument made by David Riesman in The Lonely Crowd.Từ liên quan異変移り変わり一変肝硬変急変事変政変相変わらず