Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/変革変革N1🔊☆ Lưu vào danh sáchへんかくNghĩa—Hán tự trong từ này変革Câu ví dụ大統領の演説はアメリカ国民に変革をもたらした。The President's speech brought about a change in the American people.Từ liên quan異変移り変わり一変肝硬変急変事変政変相変わらず