Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/変わらない変わらない🔊☆ Lưu vào danh sáchかわらないNghĩa—Hán tự trong từ này変Ngữ pháp liên quanいっこうに + V 〜ないPlain form + にしろ / にせよPlain form + としたところでTừ liên quan異変移り変わり一変肝硬変急変事変政変相変わらず