Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/変える変えるN4🔊☆ Lưu vào danh sáchかえるNghĩa—Hán tự trong từ này変Câu ví dụなんで彼は考えを変えたのか。What made him change his mind?Ngữ pháp liên quanNoun + に応じてNoun + 次第 / V ます-stem + 次第Từ liên quan異変移り変わり一変肝硬変急変事変政変相変わらず