Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/閉鎖閉鎖N1🔊☆ Lưu vào danh sáchへいさNghĩa—Hán tự trong từ này閉鎖Câu ví dụ彼らはその学校の閉鎖について討論した。They debated closing the school.Từ liên quan鎖鎖国手錠封鎖閉ざす連鎖経済封鎖錠