Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/鎖鎖N3🔊☆ Lưu vào danh sáchくさりNghĩa—Hán tự trong từ này鎖Câu ví dụジョージはその犬に鎖をつけた。George put a chain on the dog.Từ liên quan鎖国手錠封鎖閉ざす閉鎖連鎖経済封鎖錠