Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/平方メートル平方メートル🔊☆ Lưu vào danh sáchへいほうメートルNghĩa—Hán tự trong từ này平方Câu ví dụこの床の面積は600平方メートルある。The area of this floor is 600 square meters.Từ liên quan公平水平水平線太平洋地平線不公平不平不平等