Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/平方平方N1🔊☆ Lưu vào danh sáchへいほうNghĩa—Hán tự trong từ này平方Câu ví dụ縦横8フィートの部屋の面積は64平方フィートである。The area of an 8-foot square room is 64 square feet.Từ liên quan公平水平水平線太平洋地平線不公平不平不平等