Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/平等平等N3🔊☆ Lưu vào danh sáchびょうどうNghĩa—Hán tự trong từ này平等Câu ví dụすべての人間が平等に創られているわけではない。Not all men are created equal.Ngữ pháp liên quanNoun + であれ + noun + であれTừ liên quan公平水平水平線太平洋地平線不公平不平不平等