Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/平衡平衡🔊☆ Lưu vào danh sáchへいこうNghĩa—Hán tự trong từ này平衡Câu ví dụ彼は体の平衡を失って、ひっくり返った。He lost his balance and fell down.Từ liên quan公平水平水平線太平洋地平線不公平不平不平等