Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/平気平気N2🔊☆ Lưu vào danh sáchへいきNghĩa—Hán tự trong từ này平気Câu ví dụ彼は平気でうそをつく。He has no scruples about lying.Từ liên quan公平水平水平線太平洋地平線不公平不平不平等