Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/平穏平穏🔊☆ Lưu vào danh sáchへいおんNghĩa—Hán tự trong từ này平穏Câu ví dụその市は一週間後に平穏に復した。The city was restored to tranquility after a week.Từ liên quan公平水平水平線太平洋地平線不公平不平不平等