Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/平ら平らN3🔊☆ Lưu vào danh sáchたいらNghĩa—Hán tự trong từ này平Câu ví dụあの山の頂上は平らだ。The top of that mountain is flat.Từ liên quan公平水平水平線太平洋地平線不公平不平不平等