Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/分裂分裂N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぶんれつNghĩa—Hán tự trong từ này分裂Câu ví dụ党派は二つに分裂した。The party was split up into two.Từ liên quan一部分一分引き分け塩分応分仮処分何分何分