Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/分類分類N2🔊☆ Lưu vào danh sáchぶんるいNghĩa—Hán tự trong từ này分類Câu ví dụ彼は書類の分類を終えた。He finished sorting the papers.Từ liên quan一部分一分引き分け塩分応分仮処分何分何分