Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/分岐分岐🔊☆ Lưu vào danh sáchぶんきNghĩa—Hán tự trong từ này分岐Câu ví dụ川は町の3キロ下流で分岐する。The river branches three kilometers below the town.Từ liên quan一部分一分引き分け塩分応分仮処分何分何分