Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/物差し物差しN2🔊☆ Lưu vào danh sáchものさしNghĩa—Hán tự trong từ này物差Câu ví dụものさしでその棒の長さを測りなさい。Measure the length of the stick with a ruler.Từ liên quan雲泥の差格差眼差し個人差誤差交差根ざす差