Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/複写複写N2🔊☆ Lưu vào danh sáchふくしゃNghĩa—Hán tự trong từ này複写Câu ví dụエジソンは複写の装置を発明した。Edison invented a device for duplication.Từ liên quan試写写し写る写真写真家写生被写体描写