Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/描写描写N1🔊☆ Lưu vào danh sáchびょうしゃNghĩa—Hán tự trong từ này描写Câu ví dụその美しさを言葉では描写できない。Words cannot describe the beauty.Từ liên quan試写写し写る写真写真家写生被写体複写