Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/写る写るN2🔊☆ Lưu vào danh sáchうつるNghĩa—Hán tự trong từ này写Câu ví dụ私は鏡に写っている自分を見つめているのです。I'm staring at myself in a mirror.Từ liên quan試写写し写真写真家写生被写体描写複写