Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/写し写しN1🔊☆ Lưu vào danh sáchうつしNghĩa—Hán tự trong từ này写Câu ví dụその写しは原本と合っている。The copy agrees with the original.Từ liên quan試写写る写真写真家写生被写体描写複写