Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/腹部腹部🔊☆ Lưu vào danh sáchふくぶNghĩa—Hán tự trong từ này腹部Câu ví dụその一撃は彼の腹部をとらえた。The blow caught him in the stomach.Từ liên quanお腹下っ腹空腹切腹太っ腹中腹腹腹心