Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/復習復習N4🔊☆ Lưu vào danh sáchふくしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này復習Câu ví dụその課の復習をしましたか。Have you gone over the lesson?Từ liên quan往復回復帰る修復復活復帰復旧復興