Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/往復往復N2🔊☆ Lưu vào danh sáchおうふくNghĩa—Hán tự trong từ này往復Câu ví dụ往復ですか、片道ですか。Round trip or one-way?Từ liên quan一応右往左往往診往生往年往来既往症古