Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/修復修復🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅうふくNghĩa—Hán tự trong từ này修復Câu ví dụその城は修復され市民に公開されている。The castle has been restored and is open to the public.Từ liên quan改修監修研修自習修める修学旅行修士修正