Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/研修研修N2🔊☆ Lưu vào danh sáchけんしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này研修Câu ví dụ研修会は午後4時開始予定です。The training session is scheduled to begin at 4 p.m.Từ liên quan改修監修自習修める修学旅行修士修正修繕