Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/修士修士N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅうしNghĩa—Hán tự trong từ này修士Câu ví dụ彼は法学修士の学位を得た。He got a master's degree in law.Từ liên quan改修監修研修自習修める修学旅行修正修繕