Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/復帰復帰🔊☆ Lưu vào danh sáchふっきNghĩa—Hán tự trong từ này復帰Câu ví dụ二年後にその歌手は復帰した。Two years later, the singer came back.Từ liên quanお帰りなさい回帰帰す帰り帰り道帰る帰依帰化