Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/帰り道帰り道🔊☆ Lưu vào danh sáchかえりみちNghĩa—Hán tự trong từ này帰道Câu ví dụ彼女は帰り道がわからなかった。She could not find her way back.Từ liên quanお帰りなさい回帰帰す帰り帰る帰依帰化帰還