Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/帰還帰還🔊☆ Lưu vào danh sáchきかんNghĩa—Hán tự trong từ này帰還Câu ví dụそのうち3機はまだ帰還の報告はない。Three of the planes have not yet reported home.Từ liên quanお帰りなさい回帰帰す帰り帰り道帰る帰依帰化