Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/風船風船N2🔊☆ Lưu vào danh sáchふうせんNghĩa—Hán tự trong từ này風船Câu ví dụ風船が空に上がっていった。The balloon went up in the sky.Từ liên quan艦船汽船客船漁船小舟船員船室船主