Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/客船客船🔊☆ Lưu vào danh sáchきゃくせんNghĩa—Hán tự trong từ này客船Câu ví dụ豪華客船が港に入った。A luxury liner arrived in the harbor.Từ liên quanお客様観客観光客客客員客観客観的客間