Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/観客観客N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかんきゃくNghĩa—Hán tự trong từ này観客Câu ví dụ観客は彼のホームランに興奮した。His home run excited the crowd.Ngữ pháp liên quanNoun + にこたえてNoun + を皮切りに(して)Noun + を前にしてTừ liên quanお客様観光客客客員客観客観的客間客室